New Zealand không thiếu những con số giật mình minh họa cho quy mô của cuộc khủng hoảng nhà ở.
Giá nhà trung bình hiện gấp gần 6 lần thu nhập bình thường của một hộ gia đình. Khoảng 20.000 hộ vẫn nằm trong danh sách chờ nhà ở xã hội, trong khi chính phủ phải chi hàng tỷ đô la mỗi năm cho các chỗ ở tạm thời.
Số lượng nhà trên mỗi người dân tại đây cũng thấp hơn mức trung bình của nhóm OECD, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng chục nghìn căn hộ trong vài thập kỷ qua.
Tuy nhiên, có một bộ số liệu khác dù rất đáng báo động nhưng lại ít nhận được sự chú ý hơn.
Đó là hơn 20.000 lượt kiểm định xây dựng thất bại mỗi năm, tiêu tốn hàng chục triệu đô la chi phí phát sinh vô ích, đồng thời đẩy giá nhà vốn đã đắt đỏ lên mức cao hơn nữa.
Một phần trong giải pháp ứng phó của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng này là tăng tốc và cắt giảm chi phí cho quy trình cấp phép xây dựng thông qua việc mở rộng cơ chế tự kiểm định dành cho các công ty xây dựng nhà ở uy tín.
Các đợt cải cách này hướng tới mục tiêu giảm chi phí cấp phép, khắc phục tình trạng chậm trễ trong khâu kiểm tra và loại bỏ các nút thắt pháp lý. Theo đó, các doanh nghiệp được phê duyệt khi thi công các công trình nhà ở đơn giản sẽ được phép tự xác nhận sản phẩm của mình đạt chuẩn Quy chuẩn Xây dựng New Zealand.
Dù vậy, muốn nâng cao chất lượng công trình thì chỉ có chứng chỉ hành nghề thôi là chưa đủ. Nếu các cải cách này không đi kèm những giải pháp mang tính cấu trúc và dựa trên dữ liệu thực tế nhằm cải thiện chất lượng ngay tại công trường, chúng ta chỉ đang giải quyết phần ngọn chứ chưa trị được gốc rễ vấn đề.
Một hệ thống đang "bình thường hóa" sự thất bại
Tại Auckland, có khoảng 160.000 lượt kiểm định xây dựng diễn ra mỗi năm — tương đương 800 lượt mỗi ngày làm việc. Tùy thuộc vào từng giai đoạn công trình, tỷ lệ trượt kiểm định ngay ở lần đầu tiên dao động từ 14% đến 37%.
Tình trạng này không hề hiếm gặp trên khắp New Zealand, nơi hầu hết các ngôi nhà mới bàn giao đều tồn tại khuyết điểm, từ những lỗi nhỏ cần chỉnh sửa cho đến các sự cố tuân thủ pháp lý nghiêm trọng hơn.
Thất bại đã trở thành "chuyện thường ở huyện", đến mức nó bị coi là một phần nghiễm nhiên của quy trình xây dựng thay vì là sự cố cần phòng ngừa. Ở hầu hết các ngành công nghiệp khác, điều này là không thể chấp nhận được. Nhưng trong ngành xây dựng, nó lại trở thành chuẩn mực hoạt động.
Hệ thống hiện tại phụ thuộc quá lớn vào các hội đồng thành phố trong việc phát hiện sự cố sau khi nó đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn ngay từ đầu.
Khi một cuộc kiểm định bị đánh trượt, hậu quả xuất hiện tức thì: Công trình phải tạm dừng để sửa chữa, vật liệu bị lãng phí và chi phí nhân công bị đội lên. Với thời gian chờ hội đồng kiểm tra lại trung bình 3 ngày, các dự án thường rơi vào cảnh "đóng băng", làm gián đoạn tiến độ lên tới 10 ngày cho toàn bộ chương trình thi công.
Ngay cả đối với một căn nhà chuẩn trị giá 500.000 NZD, những đợt chậm trễ ngắn và việc phải làm lại đã ngốn thêm hàng nghìn đô la chi phí trước khi tính đến tiền vật liệu thay thế. Trên quy mô các chương trình nhà ở xã hội lớn, những khoản phát sinh này nhanh chóng tích tụ thành hàng triệu đô la chi phí tài chính bổ sung, làm giảm lượng vốn khả dụng để xây thêm nhà mới.
Đáng ngại hơn, các khoản chi phí phụ trội này thường được đưa thẳng vào hợp đồng xây dựng và tính trực tiếp vào giá bán nhà mới cho người dân. Nhược điểm này có thể sẽ càng lộ rõ khi chính phủ mở rộng chương trình tự kiểm định tự nguyện cho các công ty xây dựng nhà ở uy tín.
Mặc dù các doanh nghiệp tham gia phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe và chịu sự kiểm toán của chính phủ, khả năng mô hình này giúp cải thiện cả chất lượng lẫn năng suất vẫn còn là một dấu hỏi lớn.
Nếu hệ thống vẫn tiếp tục chấp nhận một mức độ lỗi nhất định, việc dỡ bỏ các khâu kiểm tra bên ngoài có thể giải quyết được bài toán tiến độ trước mắt, nhưng lại bỏ ngỏ một hiểm họa khác. Nói cách khác, các lỗi hỏng có thể đơn thuần là bị "bỏ sót" chứ không phải được "ngăn chặn".
Những thay đổi này cũng diễn ra đồng thời với các đề xuất cải cách về trách nhiệm pháp lý theo tỷ lệ, vốn sẽ quy trách nhiệm lớn hơn cho chính bên trực tiếp thi công công trình bị lỗi.
New Zealand đã từng phải trả giá đắt cho bài học về chất lượng xây dựng kém. Chi phí sửa chữa sai sót và làm lại hiện ước tính khoảng 2,5 tỷ NZD mỗi năm — con số đủ để xây mới khoảng 5.000 căn nhà. Bài học đắt giá từ khủng hoảng "nhà thấm dột" trị giá 47 tỷ NZD vẫn là minh chứng rõ nhất cho hậu quả của việc buông lỏng giám sát và thiếu trách nhiệm giải trình.
Làm đúng ngay từ lần đầu tiên
Để giải quyết triệt để vấn đề sai sót, công trình cần được kiểm soát chất lượng từ rất lâu trước khi bước vào kỳ kiểm định chính thức.
Tại các công trường xây dựng ở Auckland, nghiên cứu tiến sĩ của tôi đã được ứng dụng thực tế vào giai đoạn kiểm tra khung nhà — một trong những công đoạn dễ phát sinh lỗi nhất.
Trong quá trình thi công, công nhân được hướng dẫn thực hiện các bước kiểm tra chất lượng dựa trên tiêu chuẩn để phát hiện sự cố trước khi hội đồng đến kiểm tra, thay vì đợi làm xong toàn bộ phần khung mới rà soát.
Qua 193 lượt kiểm tra khung áp dụng phương pháp này, tỷ lệ trượt kiểm định lần đầu đã giảm từ 32% xuống còn 27%. Việc giảm thiểu các công đoạn sửa chữa và trễ tiến độ giúp dự án vận hành mượt mà, trực tiếp gia tăng lợi nhuận cho các nhà thầu phụ nhờ công trình đạt chuẩn ngay từ lần đầu.
Dù mức cải thiện này còn khiêm tốn, nó cho thấy tiềm năng rõ ràng của việc nâng cao chất lượng thông qua phòng ngừa lỗi sớm. Về lâu dài, giải pháp này giúp giảm thiểu lãng phí nhân công, vật liệu, hạ chi phí xây dựng và bàn giao được nhiều nhà hơn với cùng một lượng nguồn lực. Nó cũng giảm bớt gánh nặng chi phí cho người mua nhà và giải tỏa áp lực nguồn cung, góp phần cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở.
Các đợt cải cách của chính phủ đang mở ra cơ hội chuyển đổi ngành xây dựng New Zealand sang một phương thức thông minh hơn — và ngành này hoàn toàn có đủ công cụ lẫn năng lực để thực hiện.
Đến cuối cùng, thước đo thành công không nằm ở việc giảm bớt các đợt kiểm định, mà là giảm bớt nhu cầu phải kiểm định.
Theo rnz.co.nz – Lani Hoang
