Một luật sư cấp cao từng bị kết luận không đủ tư cách hành nghề sau khi thực hiện các giao dịch trái phép trị giá hơn 500.000 NZD từ quỹ gia đình và tài khoản ngân hàng của cha mẹ quá cố, hiện đã nộp đơn phúc thẩm phản đối các phán quyết kỷ luật nhắm vào mình.
Một luật sư cấp cao đang nộp đơn kháng án đối với các kết luận kỷ luật nhắm vào mình liên quan đến những giao dịch trái phép từ quỹ gia đình. Ảnh / Tư liệuNam luật sư — được tạm gọi là ông G theo lệnh bảo mật danh tính — đã được luật sư Felix Geiringer đại diện trong phiên phúc thẩm kéo dài hai ngày tại Tòa Thượng thẩm Hamilton tuần này.
Tại phiên phân định trách nhiệm pháp lý diễn ra vào tháng 4, ông G phủ nhận các khoản thanh toán mang tính "vụ lợi". Ông chia sẻ về áp lực tâm lý và những hỗn loạn cảm xúc khi cố gắng chăm sóc cha mẹ giữa lúc mối quan hệ với chị gái bị rạn nứt.
Ông mô tả bản thân là một "người mang sứ mệnh" làm việc theo "phương châm thực tế" hàng ngày và khẳng định chỉ lấy những gì ông biết chắc chắn mình sẽ được hưởng sau này.
Tuy nhiên, hội đồng kỷ luật cho rằng những áp lực mà ông gặp phải vào thời điểm đó — "ngay cả khi được chấp nhận đúng như mô tả" — cũng không thể bào chữa hay biện minh cho "những sai phạm lặp đi lặp lại và kéo dài" của ông.
Theo kế hoạch ban đầu, một phiên điều phân xử án phạt sẽ diễn ra vào tuần này, nhưng vụ việc đã được chuyển thẳng lên Tòa Thượng thẩm để xử phúc thẩm.
Cuộc tranh cãi về tiến trình tố tụng kéo dài 13 năm
Phần đầu tiên của đơn phúc thẩm phản đối quyết định của Hội đồng Kỷ luật Luật sư và Người chuyển nhượng Bất động sản về việc không đình chỉ vụ kiện; phần thứ hai phản đối các kết luận về trách nhiệm pháp lý từ phiên xử trước đó.
Các phần tranh tụng trực tiếp diễn ra dài dòng và mang tính kỹ thuật, chuyên sâu vào lịch sử tố tụng phức tạp của Ủy ban Tiêu chuẩn — bắt nguồn từ đơn tố cáo của chị gái luật sư này vào năm 2019.
Dù vậy, thời điểm bắt đầu vụ kiện cũng là một yếu tố gây tranh cãi. Luật sư Geiringer cho rằng thời gian tố tụng phải được tính từ khi người chị gửi đơn tố cáo lần đầu vào năm 2013, mặc dù Ủy ban Tiêu chuẩn khi đó quyết định không tiến hành xử lý thêm.
"Phải tính đến thực tế là thân chủ tôi đã phải đối mặt với các cáo buộc chính thức từ cùng một người tố cáo về cùng một vụ việc trong suốt 13 năm," ông Geiringer nhấn mạnh và cho rằng thời gian kéo dài như vậy là "chưa từng có tiền lệ".
Ông Geiringer cho biết việc chậm trễ kéo dài là "bất hợp lý" và án kiện đáng lẽ phải được đình chỉ. Ông cũng chỉ ra 5 lần kháng án thành công của ông G trong suốt quá trình bị tố tụng.
Những lần kháng án thành công này bao gồm các vấn đề liên quan đến việc hội đồng kỷ luật từ chối cung cấp tài liệu về đơn tố cáo ban đầu và từ chối chấp thuận bảo mật tên tuổi cho ông G.
Một sự cố khác liên quan đến việc ông G nhận tội một phần trong phiên xử trước, sau khi công tố viên lúc đó gợi ý với luật sư bào chữa trong giờ giải lao rằng ông không nghĩ vụ việc sẽ dẫn đến án phạt tước giấy phép hành nghề. Sau đó, khi Ủy ban Tiêu chuẩn tuyên bố sẽ đề nghị tước giấy phép, ông G đã xin rút lại lời nhận tội.
Điều này dẫn đến những tranh chấp tiếp theo về việc liệu sau khi Tòa Thượng thẩm cho phép rút lời nhận tội, công tố viên và hội đồng kỷ luật đó có được phép tiếp tục tham gia phiên xử lại hay không.
Ông Geiringer cho rằng sự chậm trễ nghiêm trọng phần lớn "do sai sót từ phía công tố hoặc sai sót của hội đồng kỷ luật".
Trong khi đó, khi từ chối lệnh đình chỉ vụ kiện vào đầu năm nay, hội đồng kỷ luật lại nhận định những lần kháng án thành công chỉ cho thấy hệ thống tư pháp đang hoạt động đúng chức năng để sửa chữa sai sót. Hội đồng đã bác bỏ hai cáo buộc cũ do không thể xử lý công bằng vì khoảng thời gian quá lâu, nhưng quyết định các cáo buộc còn lại là nghiêm trọng và đủ điều kiện để xét xử công bằng.
Tuy nhiên, luật sư Geiringer cho rằng việc tòa án nhận định vụ kiện có căn cứ hay không không nên là yếu tố quyết định có đình chỉ vụ kiện hay không, mà vấn đề cốt lõi là quyền được xét xử mà không bị hoãn lại vô thời hạn có bị vi phạm hay không.
"Nếu coi đây là cách tiếp cận theo kiểu 'phụ thuộc vào việc chúng ta nghĩ họ có tội hay không' hay 'phụ thuộc vào mức độ phẫn nộ trước cáo buộc', thì đó không còn là một quyền hợp pháp của công dân nữa," ông nói.
Ông cho biết thân chủ của mình đã phải "hứng chịu áp lực nặng nề, tổn hại đến công việc hành nghề, ảnh hưởng đến nhân viên và thiệt hại lớn về tài chính". Sự chậm trễ này cũng khiến phiên xử trách nhiệm pháp lý thiếu công bằng, vì các đợt kháng án thành công liên tiếp đã làm cạn kiệt tài chính của ông G.
Hội đồng kỷ luật đã từ chối cấp chi phí tạm thời cho ông G sau các lần kháng án thành công, buộc ông phải tự bào chữa trong phiên xử trách nhiệm pháp lý. Tại đây ông đã "gặp rất nhiều khó khăn", "kiệt sức" và ranh giới giữa việc ông đưa ra chứng cứ hay lập luận pháp lý bị xóa mờ. Khi đó, luật sư Geiringer chỉ được phép tham dự với tư cách là "người hỗ trợ pháp lý".
Nghi vấn về tài liệu được dùng để tố cáo
Nội dung trọng tâm trong tranh tụng của ông Geiringer liên quan đến tính bất công của phiên xử trách nhiệm pháp lý và những sai sót về bằng chứng được chấp nhận hoặc bị thiếu hụt.
Ông nêu vấn đề về các tài liệu mà người tố cáo thu thập được thông qua một vụ kiện riêng tại Tòa Thượng thẩm, sau đó mang nộp cho Hội Luật sư để tố cáo các giao dịch. Ông Geiringer tranh luận rằng tài liệu đó không được phép sử dụng cho một vụ tố cáo kỷ luật riêng biệt nếu không có sự cho phép của Tòa Thượng thẩm, và sự cho phép này chưa bao giờ được yêu cầu hay chấp thuận.
Theo ông, đây là hành vi vi phạm tố tụng, bởi nếu không có sự "vi phạm cam kết" này thì đơn tố cáo và việc chuyển hồ sơ sang hội đồng kỷ luật đã không xảy ra.
Thẩm phán Laura O’Gorman (KC) đã đặt câu hỏi về điều này, vì các tài liệu do chính nam luật sư tiết lộ qua quá trình tố tụng tại Tòa Thượng thẩm và sau đó được dùng để tố cáo có liên quan đến nghĩa vụ pháp lý của ông với tư cách là người quản lý quỹ.
Thẩm phán cũng đặt câu hỏi về kịch bản sẽ ra sao nếu ông G từ chối trả lời các câu hỏi hoặc không cung cấp tài liệu về các giao dịch.
"Nếu không có bất kỳ thông tin nào và người thực hiện giao dịch từ chối trả lời, liệu điều đó có giúp thân chủ của ông đứng ở vị thế lợi thế hơn trước chính những vấn đề mà hội đồng kỷ luật phải phân xử không?" bà đặt câu hỏi.
Bà cũng lưu ý rằng nam luật sư đã thừa nhận thực hiện các giao dịch khi chưa được cấp phép, và đặt vấn đề tại sao hội đồng kỷ luật lại không được phép xem xét điều đó.
Luật sư Geiringer giải thích rằng các giao dịch cụ thể được phát hiện từ tài liệu bắt buộc thu thập trong vụ kiện Tòa Thượng thẩm, và dù ông thừa nhận một quy trình hợp pháp khác có thể vẫn tạo ra đơn tố cáo, nhưng thực tế đã không diễn ra như vậy. Điểm mấu chốt của ông là nếu người tố cáo không vi phạm cam kết, có thể đã không có đơn tố cáo nào để phải giải trình.
Các khía cạnh khác của đơn phúc thẩm bao gồm quyết định cho phép sử dụng bản ghi chép của phiên xử trước làm một phần chứng cứ trong phiên xử lại. Ông Geiringer cũng cho rằng các ghi chú của cha mẹ ông G về chi tiêu của họ rất quan trọng nhưng chưa được hội đồng kỷ luật đánh giá đúng mức.
Ông tranh luận những tài liệu này có thể giải thích cho một số khoản chi tiêu, vì lập luận của ông G là một số khoản tiền được chuyển nhằm hoàn trả chi phí ông đã bỏ ra để chăm sóc cha mẹ.
Thẩm phán O’Gorman nhận định rằng một ủy thác viên hoặc người đại diện quản lý tài sản khi phát sinh chi phí thường sẽ tự lưu giữ hồ sơ, và việc thiếu các bản sao do người mẹ giữ không phải là câu trả lời toàn diện cho việc tuân thủ các nghĩa vụ đó.
Mặc dù thừa nhận ông G là người lưu giữ hồ sơ kém và thừa nhận hạn chế trong lập luận về "sự thất lạc chứng cứ", luật sư Geiringer cho rằng những thiếu sót đó không làm mất đi tính tranh tụng của các tài liệu đã bị mất thuộc về mẹ của ông G.
Ngoài ra, ông Geiringer cũng đặt vấn đề về một nhân chứng quá yếu không thể tham dự và hiện đã qua đời, liệu phiên tòa có nên tiếp tục khi vắng mặt người này hay không.
Thẩm phán O’Gorman đã quyết định hoãn tuyên án. Kết thúc phiên điều phân, bà đề cập đến lượng hồ sơ "đồ sộ" và lưu ý một số điểm mấu chốt đang tranh chấp hiện chưa có tiền lệ trong án lệ của New Zealand. Bà cho biết sẽ còn "rất nhiều việc phải làm để đánh giá các câu hỏi pháp lý chung này" trước khi đưa ra các phán quyết về mặt thực tế.
Theo nzherald.co.nz – Lani Hoang