Số lượng đơn xin học tăng vọt đang dấy lên mối lo ngại về hạ tầng, nhà ở và phúc lợi sinh viên. Các chuyên gia ngành giáo dục kêu gọi New Zealand nâng cao tiêu chuẩn tuyển sinh và đầu tư nhiều hơn cho công tác hỗ trợ du học sinh.
New Zealand đứng trước áp lực tăng trưởng nóng
Giới chuyên gia trong ngành cho biết New Zealand đang hưởng lợi trực tiếp từ việc các quốc gia đối thủ như Australia và Canada siết chặt chỉ tiêu du học sinh. Sự thay đổi chính sách này khiến dòng người nộp đơn dịch chuyển mạnh sang các cơ sở giáo dục tại New Zealand.
Tại hội thảo do ISANA (Hiệp hội Cán bộ Hỗ trợ Du học sinh) tổ chức, các chuyên gia nhận định New Zealand cần khắt khe hơn trong khâu tuyển chọn và đầu tư nguồn lực chăm sóc sinh viên trong suốt thời gian theo học.
Dấu hiệu áp lực thể hiện rõ qua việc Cơ quan Di trú New Zealand (INZ) đã từ chối hàng nghìn đơn xin visa đến từ Ấn Độ và Bangladesh chỉ trong 3 tháng qua.
Bà Angela Liew, cựu giảng viên Đại học Auckland, chia sẻ với báo RNZ rằng New Zealand hoàn toàn có thể thiết lập tiêu chuẩn cao hơn nhờ lượng hồ sơ gia tăng:
"Chúng ta hiện có cơ hội tiếp cận những sinh viên giỏi hơn – những người mà trước đây chỉ chọn Canada hoặc Australia. Chúng ta có thể giữ nguyên quy mô tuyển sinh nhưng nâng cao tiêu chuẩn để chọn ra những cá nhân xuất sắc nhất."
Nguy cơ giẫm vào "vết xe đổ" của Australia và Canada
Ông Kenneth Leong, cựu du học sinh và từng làm việc trong lĩnh vực tư vấn du học, nhận định lượng nhập học tăng là tín hiệu tích cực nhưng New Zealand nguy cơ đối mặt với đúng những thách thức khiến các quốc gia đối thủ phải thắt chặt quy định.
"Nguy cơ là chúng ta sẽ bị quá tải bởi số lượng lớn sinh viên, trong khi hệ sinh thái hạ tầng chưa sẵn sàng đáp ứng – từ khủng hoảng nhà ở, an sinh xã hội cho đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần," ông Leong nhấn mạnh.
Ông Leong phân tích thêm, một du học sinh đóng $60,000 NZD tiền học phí mỗi năm sẽ đóng góp khoảng $8,000 NZD tiền thuế GST. Chính phủ nên trích một phần nguồn thu này để xây dựng mạng lưới hỗ trợ sinh viên và đào tạo nâng cao chuyên môn cho đội ngũ giảng viên cũng như quản lý sinh viên quốc tế.
Đồng quan điểm, Dr. Liew cảnh báo việc thiếu hỗ trợ sinh viên sẽ gây tổn hại lớn cho danh tiếng quốc gia:
"Chỉ cần một vài trường hợp sinh viên không được chăm sóc tốt hoặc gặp rắc rối không được xử lý kịp thời, những phản hồi tiêu cực sẽ lan rộng. Đó mới là điều chúng ta phải thực sự lo ngại."
Ông Chris Beard, Giám đốc điều hành ISANA, chỉ ra rằng Australia và Canada phải "đóng cửa" do hàng loạt bất cập:
• Thiếu nhân sự chuyên trách được đào tạo bài bản trên thực địa.
• Nghi vấn về tính chính xác và trung thực trong thông tin từ các đại lý tư vấn.
• Tình trạng nhà ở kém chất lượng cho sinh viên.
• Thiếu tư vấn kịp thời và đầy đủ về quyền lợi làm việc.
Ông Beard đề xuất ngành giáo dục quốc tế cần nhận được nguồn vốn nghiên cứu và tiêu chuẩn hành nghề bài bản giống như các ngành xuất khẩu chủ lực khác:
"Đây là con đường nhanh nhất để lan tỏa các tiêu chuẩn vận hành chuẩn mực, tạo 'lá chắn' bảo vệ ngành và tránh những đợt rung lắc mạnh mà thị trường Australia và Canada vừa trải qua."
Phản hồi từ Education New Zealand và Di trú New Zealand
Ông David Downs, Giám đốc điều hành Education New Zealand (ENZ), khẳng định định hướng của New Zealand là phát triển giáo dục quốc tế một cách bền vững chứ không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá.
"Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ Australia và Canada, nhưng bài học của họ không đồng nghĩa với việc New Zealand chắc chắn sẽ đi vào con đường đó. New Zealand có cơ hội chủ động bằng cách lắng nghe sinh viên, theo dõi các áp lực mới phát sinh và hành động dựa trên thực tế," ông Downs phát biểu.
Dữ liệu khảo sát năm ngoái cho thấy 87% du học sinh đánh giá tích cực về trải nghiệm tại New Zealand. Dù đây là con số khả quan, ông Downs nhấn mạnh không vì thế mà lơ là công tác an sinh và hỗ trợ người học.
Theo số liệu từ Cơ quan Di trú New Zealand (INZ):
• Lượng đơn xin visa du học: Từ 01/01 đến 30/09/2026, INZ tiếp nhận 62,630 đơn, tăng 24% so với cùng kỳ năm 2025 (50,565 đơn).
• Tỷ lệ phê duyệt visa du học nộp từ nước ngoài: Giảm từ 82% (9 tháng đầu năm 2025) xuống còn 74% (năm 2026).
• Tổng số người sở hữu visa: Tính đến tháng 09/2026, có khoảng 62,700 người giữ visa du học còn hiệu lực, tăng khoảng 6,000 người so với tháng 09/2025.
Theo rnz.co.nz – Lani Hoang

