Trong thập kỷ qua, số lượng các lệnh ban bố tình trạng khẩn cấp tại New Zealand đã tăng gần gấp bốn lần. Từ quyền trưng dụng máy xúc đến việc bắt buộc sơ tán, phóng viên InDepth Mava Moayyed giải thích những quyền hạn đặc biệt này có ý nghĩa gì và ai là người có quyền sử dụng chúng.
Nếu bạn cảm thấy cụm từ "Tình trạng khẩn cấp" xuất hiện trên bảng tin của mình thường xuyên hơn, thì đó không chỉ là do bạn tưởng tượng đâu.
Nó chỉ được sử dụng khi một thảm họa có nguy cơ vượt quá khả năng ứng phó của các dịch vụ khẩn cấp thông thường và vì các hiện tượng thời tiết cực đoan đang gia tăng, chúng ta đang chạm đến ngưỡng đó một cách thường xuyên hơn.
Trong thập kỷ từ năm 2004 đến 2014, New Zealand chỉ ban bố tổng cộng 17 tình trạng khẩn cấp. Trong thập kỷ kể từ đó, con số này đã tăng gần gấp bốn lần, lên tới gần 60.
Khi một lệnh tình trạng khẩn cấp được ký kết, nó đóng vai trò như một cơ chế pháp lý làm thay đổi cách thức vận hành của quốc gia trong một thời gian ngắn.
Tình trạng khẩn cấp là gì?
Hãy coi đó là một "giấy phép tạm thời" cho phép các cơ quan chức năng bỏ qua các thủ tục hành chính thông thường.
Bình thường, hội đồng thành phố hoặc dịch vụ khẩn cấp không thể vào nhà bạn hoặc buộc bạn phải rời đi mà không có một quy trình pháp lý kéo dài. Tuy nhiên, Tình trạng khẩn cấp cấp cho các quan chức những quyền hạn phi thường.
Các cơ quan chức năng có quyền hợp pháp để sơ tán bất kỳ tòa nhà hoặc địa điểm nào, vào bất kỳ tài sản nào để ngăn chặn mối đe dọa đến tính mạng, và đóng cửa các con đường cũng như không gian công cộng ngay lập tức.
Họ cũng có thể trưng dụng thiết bị, vì vậy nếu hội đồng thành phố cần máy xúc của một nhà thầu tư nhân để dọn dẹp sạt lở và cứu một con đường, họ có thể lấy chìa khóa một cách hợp pháp (với khoản bồi thường được chi trả sau đó).
Ai là người kích hoạt tình trạng khẩn cấp?
"Quy mô" của sự việc sẽ quyết định ai là người đưa ra quyết định. Tình trạng khẩn cấp địa phương, chỉ bao trùm một thành phố hoặc một khu vực, là phổ biến nhất và thường do thị trưởng ban bố. Nếu thị trưởng vắng mặt, một phó thị trưởng được chỉ định hoặc một nhóm đại biểu dân cử có thể thực hiện việc này.
Tình trạng khẩn cấp quốc gia là rất hiếm. Trong lịch sử New Zealand, điều này mới chỉ xảy ra ba lần: sau trận động đất ở Christchurch năm 2011, đại dịch Covid-19 và bão Gabrielle. Chỉ Bộ trưởng Quản lý Khẩn cấp mới có quyền đưa ra quyết định này, và chỉ khi thảm họa quá lớn đến mức các hội đồng địa phương không thể tự mình đương đầu.
Trận động đất ở Christchurch là một sự kiện Tình trạng khẩn cấp quốc gia hiếm hoi.
Tình trạng này kéo dài bao lâu?
Theo luật, Tình trạng khẩn cấp sẽ tự động hết hạn sau bảy ngày nhưng nó thường được “tắt” sớm hơn nhiều. Trên thực tế, thời gian trung bình của một lệnh ban bố tại New Zealand chỉ là hai ngày.
Tuy nhiên, nếu đó là một sự kiện lớn và tình hình vẫn còn thảm khốc, chúng có thể được gia hạn từng tuần một. Kỷ lục về lệnh ban bố dài nhất là 66 ngày sau trận động đất ở Christchurch năm 2011.
Các hội đồng thành phố có nhận được thêm kinh phí không?
Một quan niệm sai lầm phổ biến là Tình trạng khẩn cấp sẽ "mở khóa" một kho tiền mặt của chính phủ.
Trong thực tế, kinh phí hỗ trợ thảm họa của chính phủ dựa trên thiệt hại thực tế, chứ không phải dựa trên bản thân lệnh ban bố. Nhưng cả hai thường diễn ra cùng lúc vì nếu một sự kiện đủ lớn để kích hoạt Tình trạng khẩn cấp, thì nó thường đủ lớn để cần đến sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ.
Liệu tình trạng khẩn cấp có thể ảnh hưởng đến cuộc bầu cử sắp tới không? Với một cuộc tổng tuyển cử đang đến gần, câu hỏi "điều gì sẽ xảy ra nếu thảm họa ập đến vào ngày bỏ phiếu" là điều đáng cân nhắc.
Dù có hay không có Tình trạng khẩn cấp, Giám đốc Cơ quan Bầu cử vẫn có quyền quản lý các sự kiện gây gián đoạn. Điều này bao gồm khả năng hoãn việc bỏ phiếu hoặc cung cấp các phương thức bỏ phiếu thay thế để đảm bảo rằng ngay cả trong khủng hoảng, luật pháp cũng không gây cản trở cho sự an toàn hay nền dân chủ.
Theo 1news.co.nz - Hani Dang



