Đảng New Zealand First (NZ First) đang mong muốn chính phủ mua lại Ngân hàng New Zealand (BNZ) và sáp nhập với Kiwibank để tạo ra một "đế chế" tài chính đủ sức đối đầu với các đại gia ngân hàng Úc. Tuy nhiên, có rất ít bằng chứng cho thấy kế hoạch này sẽ mang lại hiệu quả.
Tham vọng hồi sinh "Ngân hàng Quốc gia New Zealand"
Cuối tuần qua, lãnh đạo đảng NZ First, ông Winston Peters, đã phát biểu rằng quyết định bán BNZ vào những năm 1990 là một "sự sỉ nhục".
Trước đó, ngân hàng này từng rơi vào khủng hoảng vào những năm 1980 khi ồ ạt mở rộng sang mảng cho vay doanh nghiệp sau khi thị trường được bãi bỏ quy định. Chính phủ khi đó đã phải chi tiền giải cứu không chỉ một mà đến hai lần (lần đầu 634 triệu NZD và lần hai là 720 triệu NZD với sự hỗ trợ của một nhà đầu tư khác) trước khi bán đứt cho Ngân hàng Quốc gia Úc (NAB) – đơn vị hiện vẫn đang sở hữu BNZ.
Phát biểu tại một sự kiện vận động tranh cử ở Trusts Arena (Tây Auckland), ông Peters cho biết thực thể mới – dự kiến lấy tên là "Ngân hàng Quốc gia New Zealand" – sẽ được vận hành theo cơ chế thương mại và được thiết kế để cạnh tranh gay gắt hơn với các ngân hàng lớn do Úc sở hữu đang thống trị tại New Zealand. Ông ước tính chi phí để mua lại ngân hàng này sẽ rơi vào khoảng "từ 7,5 tỷ NZD trở lên".
Giảm bớt thương hiệu có giúp tăng tính cạnh tranh?
Hiện tại, Kiwibank – ngân hàng thuộc sở hữu của chính phủ – vẫn đang chật vật để tạo chỗ đứng trong ngành và từng bị ví như một "võ sĩ một tay" do tình trạng thiếu hụt vốn trầm trọng.
Giáo sư danh dự Tim Hazledine từ Đại học Auckland nhận định rằng việc thúc đẩy cạnh tranh trong ngành ngân hàng là một mục tiêu xứng đáng, nhưng việc giảm bớt số lượng các thương hiệu lớn khó có thể đạt được mục đích này.
"Thay vì mua lại BNZ và sáp nhập vào Kiwibank, chính phủ nên tận dụng quyền sở hữu tại Kiwibank để biến nó thành một 'thương hiệu chiến đấu' (fighting brand) nhằm kéo giảm biên lợi nhuận lãi suất," ông phân tích. "Điều đó có thể tạo áp lực buộc 'bộ tứ' ngân hàng Úc phải hạ giá theo."
Gánh nặng tài chính lên vai người đóng thuế
Ông Sam Stubbs, nhà sáng lập quỹ Simplicity, cho biết việc mua lại BNZ đòi hỏi phải có một người muốn bán. "Nhưng hiện tại chẳng có ai muốn bán cả. Điều này đồng nghĩa với việc mức giá mua sẽ bị đẩy lên rất cao, từ đó làm hạn chế khả năng cung cấp các khoản vay thế chấp giá rẻ hay lãi suất tiền gửi kỳ hạn cao của ngân hàng. Ngay cả khi kế hoạch này thành công và nhu cầu tăng lên, chính phủ đương nhiệm vẫn sẽ phải tiếp tục đổ thêm tiền thuế của dân để mở rộng quy mô, trong khi chúng ta đang cần số tiền đó cho các bệnh viện."
Dù vậy, ông Stubbs chia sẻ ông hiểu được tâm lý muốn quay lại "thời hoàng kim" của các ngân hàng quốc doanh. "Tuy nhiên, tôi cho rằng có một cách tốt hơn và tiết kiệm hơn nhiều cho người đóng thuế: đổi tên Kiwibank thành Ngân hàng Quốc gia NZ, niêm yết trên sàn chứng khoán và chỉ cho phép cổ đông New Zealand nắm giữ. Hãy để các quỹ KiwiSaver rót hàng tỷ NZD cần thiết để biến nó thành một ngân hàng đại chúng thực sự lớn mạnh. Sở hữu đại chúng không nhất thiết phải là sở hữu nhà nước. Nếu chỉ các nhà đầu tư New Zealand được mua cổ phần, Kiwibank niêm yết vẫn là tài sản đại chúng. Đó là cách chúng ta bán bạc gia bảo cho chính người trong nhà."
Bài học đắt giá từ các doanh nghiệp quốc doanh
Thực tế, các lĩnh vực khác mà chính phủ nắm cổ phần chi phối như ngành điện (sở hữu 51% tại 3 trên 4 tập đoàn điện lực lớn) hay hàng không (sở hữu 51% Air New Zealand) đều đang đối mặt với những thách thức riêng. Trước đó, chính phủ cũng từng phải mua lại KiwiRail vào tháng 7/2008.
Tiến sĩ Gertjan Verdickt, giảng viên cao cấp chuyên ngành tài chính tại Đại học Auckland, khẳng định có "thừa" bằng chứng cho thấy kế hoạch của NZ First là một ý tưởng tồi.
"Tôi có một bài nghiên cứu toàn diện về ngành đường sắt vào những năm 1930: kết quả cho thấy các chính phủ có xu hướng rót tiền vào các tuyến đường sắt có mối quan hệ chính trị, chứ không phải những nơi thực sự gặp khó khăn về kinh tế. Thú vị là, điều này không giúp cải thiện lợi nhuận, tăng trưởng việc làm đi xuống nhưng lương của nhân sự hiện tại lại tăng lên. Nói cách khác, nó không giúp ích cho ngành đường sắt mà chỉ béo bở cho nhân viên, đặc biệt là dàn lãnh đạo cấp cao (C-suite). Thậm chí, nguy cơ phá sản của các tuyến đường sắt này còn cao hơn. Vì vậy, nhìn chung đây là một ý tưởng tồi."
Giảng viên cao cấp chuyên ngành tài chính tại Đại học Auckland, ông Gertjan Verdickt. Ảnh: Đại học AucklandRủi ro tín dụng từ áp lực chính trị
Ông Verdickt cũng dẫn chứng một nghiên cứu quốc tế về tác động của sở hữu nhà nước đối với hệ thống ngân hàng giai đoạn 1989 - 2004. "Họ phát hiện một mô hình biến động hiệu suất rất đáng chú ý giữa ngân hàng nhà nước và ngân hàng tư nhân xung quanh cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Trước năm 2001, các ngân hàng nhà nước hoạt động kém lợi nhuận hơn, nắm giữ ít vốn cốt lõi hơn và có rủi ro tín dụng cao hơn ngân hàng tư nhân."
Dù vậy, vị chuyên gia này cũng thừa nhận có một số bằng chứng cho thấy người tiêu dùng sẽ được lợi nếu chính phủ mua lại ngân hàng: sau khi được giải cứu, biên độ lãi suất cho vay sẽ thấp hơn, kỳ hạn vay dài hơn và yêu cầu tài sản thế chấp ít khắt khe hơn. "Lượng vốn cho vay tổng thể tăng lên, nhưng nếu nhìn vào bản chất, đó lại là các khoản vay mang tính định hướng chính trị. Đối với tôi, lợi ích này không đáng để đánh đổi với những rủi ro đi kèm."
Thay đổi tư duy: Siết chặt quản lý thay vì thâu tóm
Ông Rupert Carlyon, nhà sáng lập Kōura, lấy ví dụ từ thị trường năng lượng, nơi các công ty nhà nước đã hạn chế đầu tư vào nguồn phát điện để neo giữ giá điện ở mức cao. "Thực tế cũng cho thấy chính phủ không thể rót thêm tiền vào Kiwibank, và khu vực tư nhân thì không mặn mà do tỷ suất lợi nhuận quá thấp. Hãy tìm ra gốc rễ của vấn đề thay vì đi đường vòng. Theo tôi, một hệ thống pháp lý thực sự tốt mới là chìa khóa giải quyết bài toán này."
Ông gợi ý cần có các quy định buộc ngân hàng phải tối giản chi phí cho khách hàng, chẳng hạn như rà soát tài khoản định kỳ hàng năm để tối ưu hóa chi phí, hoặc gửi thư thông báo phí thường niên kê khai rõ các khoản phí, tiền lãi để khách hàng dễ dàng so sánh với các ngân hàng khác.
"Về mảng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) cũng như khẩu vị rủi ro, tôi không nghĩ có thể can thiệp được nhiều. Đây là mảng rất cần tăng cường cạnh tranh, nhưng chúng ta phải để các ngân hàng tự quyết định khẩu vị rủi ro của mình. Việc chính phủ sở hữu BNZ rồi yêu cầu họ nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng không phải là giải pháp. Có lẽ câu trả lời là chúng ta nên chỉ đạo Kiwibank tập trung chủ yếu vào mảng SME và rút lui khỏi mảng ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp lớn."
Ông Dean Anderson, nhà sáng lập Kernel, cũng đồng tình rằng không có bằng chứng nào ủng hộ kế hoạch của NZ First. "Tôi nghĩ những tranh luận về việc chính phủ can thiệp và ép buộc thâu tóm đang gây ra lo ngại nghiêm trọng cho các nhà đầu tư và các mối quan hệ quốc tế. Có lẽ ai đó đã dành quá nhiều thời gian trong 'vòng ảnh hưởng' của Donald Trump rồi."
Theo rnz.co.nz – Noo Thuyen




