Khi xung đột tại Trung Đông kéo dài sang tháng 3, thị trường năng lượng toàn cầu đang đối mặt với cuộc sát hạch nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ.
Tác giả: Carla Teng-Westergaard, Trung tâm Truyền thông Châu Á (Asia Media Centre)
Đối với Châu Á, khu vực tiêu thụ dầu thô Trung Đông lớn nhất thế giới, mối quan ngại hàng đầu tập trung vào eo biển Hormuz, một tuyến đường thủy hẹp nơi gần 80% lượng dầu nhập khẩu của Châu Á buộc phải đi qua.
Với tình trạng gián đoạn vận tải và phí bảo hiểm tăng cao, các chính phủ Châu Á hiện đang khai thác nguồn dự trữ chiến lược để ngăn chặn sự tê liệt về kinh tế.
Nhật Bản
Thời gian dự trữ: 254 ngày
Nhật Bản duy trì một trong những mạng lưới an toàn năng lượng tinh vi nhất thế giới, được chia giữa kho dự trữ quốc gia và lượng nắm giữ bắt buộc của khu vực tư nhân.
Lá chắn khổng lồ này là phản ứng trực tiếp trước sự tổn thương cực độ của Nhật Bản, khi nước này phụ thuộc vào Trung Đông cho hơn 90% lượng dầu thô.
Để ứng phó với cuộc khủng hoảng năm 2026, chính phủ Nhật Bản đã cho phép "xả kho theo từng giai đoạn" để ổn định giá cả trong nước và hỗ trợ các nhà máy lọc dầu đang đối mặt với tình trạng chậm trễ vận chuyển.
Ngoài ra, Tokyo đang tăng cường quan hệ ngoại giao năng lượng với GCC (Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh) để đảm bảo vị thế "người mua ưu tiên".
Hàn Quốc
Thời gian dự trữ: 208 ngày
Các kho dự trữ chiến lược của Hàn Quốc được quản lý bởi Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Hàn Quốc (KNOC) và được thiết kế để duy trì hoạt động cho quốc gia trong gần bảy tháng.
Vì Hàn Quốc là nước nhập khẩu dầu thô lớn thứ năm thế giới, chính phủ đã triển khai nghị định thư 'Khủng hoảng Cấp độ 3', bao gồm việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu từ Vịnh Ba Tư sang Châu Mỹ.
Seoul cũng đang sử dụng ngân sách nhà nước để trợ cấp chi phí vận tải cho các tàu chở dầu đi theo lộ trình dài hơn qua Mũi Hảo Vọng nhằm tránh vùng xung đột Biển Đỏ.
Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung cho biết các cơ quan chức năng sẽ áp trần giá nhiên liệu trong nước lần đầu tiên sau gần 30 năm để kiềm chế sự tăng vọt của giá cả, sau khi xung đột tại Trung Đông khiến giá dầu thô toàn cầu tăng mạnh.
Trung Quốc
Thời gian dự trữ: 120 ngày
Trung Quốc đã dành thập kỷ qua để ráo riết xây dựng Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR), hiện ước tính nắm giữ hơn 1,2 tỷ thùng.
Mặc dù Trung Quốc nhập khẩu khoảng một nửa lượng dầu qua eo biển Hormuz, họ đã giảm thiểu rủi ro này bằng cách tăng đáng kể lượng nhập khẩu qua đường ống từ Nga và Kazakhstan.
Bắc Kinh hiện đang tận dụng quan hệ đối tác "mọi thời tiết" với Iran và Nga để đảm bảo nguồn dầu không thanh toán bằng đồng đô la, tạo ra một thị trường năng lượng song song bỏ qua các chuỗi cung ứng truyền thống chịu ảnh hưởng của phương Tây.
Ấn Độ
Thời gian dự trữ: 50-60 ngày
An ninh năng lượng của Ấn Độ hiện như một màn biểu diễn xiếc trên dây, vì các kho chứa chiến lược dưới lòng đất của họ chỉ giữ được khoảng 9 ngày cung ứng, phần còn lại nằm trong các bồn chứa của nhà máy lọc dầu.
Để lấp đầy khoảng trống trong cuộc chiến Trung Đông đang diễn ra, New Delhi đã tối đa hóa việc nhập khẩu dầu Urals của Nga với giá chiết khấu, hiện chiếm gần 40% tổng lượng nhập khẩu.
Trong những ngày gần đây, các nhà lọc dầu Ấn Độ đã nhanh chóng thu mua khoảng 30 triệu thùng dầu thô của Nga từ thị trường giao ngay để tận dụng các lô hàng có sẵn, sau những gián đoạn đối với các chuyến hàng từ Trung Đông qua eo biển Hormuz và một lệnh miễn trừ tạm thời từ Mỹ cho phép thực hiện việc mua bán này.
Chính phủ cũng đang đẩy nhanh tiến độ mở rộng 'Giai đoạn II' của các kho dự trữ chiến lược tại Odisha và Karnataka để đạt mục tiêu dự trữ 90 ngày vào năm 2028.
Thái Lan
Thời gian dự trữ: 60 ngày
Thái Lan phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu nhập khẩu để vận hành ngành vận tải và nền kinh tế nói chung, khiến nước này dễ bị tổn thương trước các cú sốc giá dầu toàn cầu.
Đáp lại cuộc khủng hoảng Trung Đông năm 2026, chính phủ đã đóng băng giá dầu diesel trong nước bằng Quỹ Dầu nhiên liệu, chi ra hàng tỷ baht để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự tăng giá dầu thô toàn cầu.
Đồng thời, Bangkok đang tìm kiếm các nhà cung cấp năng lượng thay thế và đẩy nhanh sản xuất khí đốt trong nước tại Vịnh Thái Lan và Khu vực Phát triển Chung Malaysia-Thái Lan để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Đông.
Philippines
Thời gian dự trữ: 60 ngày
Không giống các nước láng giềng có kho chứa lớn của nhà nước, Philippines chủ yếu dựa vào các yêu cầu tồn kho tối thiểu bắt buộc (MMIR) áp đặt lên các công ty dầu khí tư nhân.
Bộ Năng lượng gần đây đã thắt chặt giám sát các kho hàng thương mại này để ngăn chặn tình trạng đầu cơ tích trữ và đảm bảo "lá chắn hai tháng" được duy trì nghiêm ngặt.
Để đối phó với khủng hoảng, chính phủ đang khuyến khích chuyển đổi sang vận tải công cộng chạy điện (e-Jeepneys) để cắt giảm vĩnh viễn nhu cầu nhiên liệu hàng ngày của quốc gia.
Vào ngày 9 tháng 3, Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr thông báo rằng nước này hiện duy trì kho dự trữ dầu đủ để cung cấp lên đến 60 ngày.
Nguồn dự trữ hiện có bao gồm đủ dầu diesel cho khoảng 50,5 ngày, dầu nhiên liệu và xăng cho khoảng 51,5 ngày mỗi loại, dầu hỏa cho khoảng 67,5 ngày, nhiên liệu phản lực cho khoảng 58 ngày và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) cho khoảng 29 ngày.
Ông Marcos cũng vạch ra một số biện pháp can thiệp để giảm thiểu tác động của việc tăng giá dầu tiềm ẩn, bao gồm trợ cấp nhiên liệu cho các ngành bị ảnh hưởng như vận tải và nông nghiệp.
"Ngay khi giá dầu vượt ngưỡng 80 USD/thùng, chúng ta phải hành động và chúng ta sẽ sử dụng một số quỹ," ông nói. "Ví dụ, chúng ta sẽ sử dụng Chương trình Pantawid Pasada, và trợ cấp cho nông dân và ngư dân."
Chính phủ cũng đang xem xét khả năng giảm bớt gánh nặng chi phí đi lại cho những người đi làm bằng cách cung cấp các chuyến xe buýt miễn phí trên các tuyến đường chính và giữ nguyên giá vé.
Indonesia
Thời gian dự trữ: 21-25 ngày
Mức dự trữ của Indonesia thuộc hàng thấp nhất trong khu vực, phản ánh quá trình chuyển đổi của nước này từ một thành viên OPEC thành quốc gia nhập khẩu ròng lớn.
Chính phủ đã dán nhãn mức cung ứng 25 ngày hiện tại là "nguy cấp", và đã chỉ đạo tập đoàn nhà nước Pertamina tìm kiếm các hợp đồng cung ứng dài hạn với các nhà sản xuất ở Châu Phi và Brazil.
Để quản lý khủng hoảng, Indonesia đang ráo riết pha trộn dầu cọ trong nước vào dầu diesel (chương trình B35/B40) để giảm tổng lượng dầu thô cần thiết từ Trung Đông.
Pakistan
Thời gian dự trữ: 28-30 ngày
An ninh năng lượng của Pakistan bị cản trở bởi "nợ luẩn quẩn" và dự trữ ngoại hối hạn chế, khiến việc duy trì lá chắn chiến lược lớn trở nên khó khăn.
Quốc gia này hiện đang tồn tại theo kiểu cuốn chiếu từng tháng thông qua các hạn mức tín dụng được cung cấp bởi các đồng minh Trung Đông như Ả Rập Xê Út và UAE.
Để kéo dài nguồn dự trữ hạn hẹp, Pakistan đã áp dụng trở lại quy định bắt buộc đóng cửa sớm các thị trường thương mại và đang đàm phán một thỏa thuận dầu giá cố định dài hạn với Nga.
Việt Nam
Thời gian dự trữ: Dưới 20 ngày
Lá chắn dầu khí của Việt Nam vẫn thuộc hàng mỏng nhất Châu Á.
Dự trữ dầu quốc gia chuyên dụng ước tính chỉ khoảng 7-9 ngày nhập khẩu ròng, với hầu hết lượng nhiên liệu tích trữ nằm tại các nhà phân phối thương mại như Petrolimex và các đơn vị vận hành nhà máy lọc dầu.
Điều này có nghĩa là lượng hàng tồn kho phần lớn hướng tới việc phân phối ngay ra thị trường, thay vì lưu trữ khẩn cấp dài hạn.
Hệ thống lọc dầu của đất nước cũng bị phơi nhiễm về mặt cấu trúc. Hai nhà máy lọc dầu lớn của Việt Nam là Nghi Sơn và Dung Quất vẫn phụ thuộc vào các loại dầu thô nhập khẩu để hoạt động hết công suất, khiến chúng nhạy cảm với những gián đoạn nguồn cung toàn cầu và cú sốc vận tải biển.
Nhận thức được lỗ hổng này, Hà Nội hiện đang xây dựng kế hoạch mở rộng cơ sở hạ tầng lưu trữ dầu khí và xây dựng kho dự trữ chiến lược quốc gia có thể đạt mốc an ninh năng lượng 90 ngày vào cuối thập kỷ này.
Malaysia
Thời gian dự trữ: 30 ngày
Malaysia ở vị thế mạnh mẽ hơn đôi chút so với nhiều nước láng giềng Đông Nam Á.
Quốc gia này sản xuất các loại dầu thô nhẹ, ngọt có giá cao trên thị trường toàn cầu và xuất khẩu một phần đáng kể sản lượng này.
Tuy nhiên, ngành lọc dầu của họ vẫn nhập khẩu dầu thô chi phí thấp hơn, bao gồm các loại dầu nặng từ Trung Đông, nghĩa là quốc gia này không hoàn toàn miễn nhiễm với sự gián đoạn nguồn cung toàn cầu.
Giá dầu cao hơn cũng mang lại tác động kinh tế hỗn hợp. Mặc dù chúng giúp tăng doanh thu từ ngành dầu khí của Malaysia, chính phủ vẫn duy trì các khoản trợ cấp nhiên liệu sâu rộng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự tăng giá toàn cầu.
Brunei
Thời gian dự trữ: Xuất khẩu ròng
Brunei chiếm một vị thế rất khác biệt so với hầu hết các nền kinh tế Đông Nam Á.
Quốc gia này vẫn là một nhà xuất khẩu dầu và khí đốt tự nhiên đáng kể, với sản lượng vượt xa nhu cầu năng lượng nhỏ trong nước.
Hydrocarbon thống trị nền kinh tế, chiếm đại đa số thu nhập xuất khẩu và doanh thu chính phủ.
Kết quả là, Brunei đối mặt với ít rủi ro tức thời về thiếu hụt nhiên liệu, ngay cả trong thời gian gián đoạn cung ứng từ Trung Đông kéo dài.
Thay vào đó, rủi ro chính của quốc gia này nằm ở sự biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.
Giá cao hơn có thể thúc đẩy doanh thu xuất khẩu, nhưng chúng cũng làm nổi bật sự phụ thuộc kinh tế nặng nề của Brunei vào dầu khí.
Singapore
Thời gian dự trữ: Không công bố công khai
Sự ảnh hưởng từ xung đột Iran đối với Singapore đang được cảm nhận thông qua việc tăng giá năng lượng hơn là thiếu hụt nguồn cung.
Kinh tế trưởng ngân hàng DBS, Tamar Baig, nói với Channel News Asia (CNA) rằng cú sốc từ xung đột leo thang, vốn làm gián đoạn lưu thông tàu chở dầu qua eo biển Hormuz, đã tác động vào giá nhiên liệu tại quốc đảo này.
Nếu tình trạng gián đoạn kéo dài trong vài tuần, Baig cho biết tác động có thể sẽ lan rộng ngoài giá xăng. Người tiêu dùng và doanh nghiệp có hợp đồng khí đốt có thể bắt đầu thấy hóa đơn năng lượng cao hơn, trong khi giá điện do nhà nước quản lý có thể điều chỉnh trong vòng một quý khi sự biến động giá toàn cầu ngấm vào thị trường nội địa.
Tuy nhiên, tác động kinh tế rộng lớn hơn có thể vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Chi phí năng lượng chỉ chiếm khoảng 3-3,5% chỉ số giá tiêu dùng của Singapore, nghĩa là đợt tăng giá hiện tại khó có thể gây ra đợt lạm phát diện rộng như giai đoạn sau đại dịch hoặc sau cuộc chiến tại Ukraine.
Trong trường hợp xung đột kéo dài, Baig lưu ý rằng việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng của Singapore có thể giúp giảm bớt cú sốc.
Mặc dù Qatar vẫn là nhà cung cấp khí hóa lỏng (LNG) quan trọng, quốc gia này cũng nhập khẩu năng lượng từ Úc, Hoa Kỳ và Mozambique.
Hệ quả là, Singapore có thể sẽ phải đối mặt với giá cao hơn thay vì tình trạng thiếu hụt vật chất, nhờ các nhà cung cấp thay thế sẵn có nếu tình trạng gián đoạn tại Vùng Vịnh vẫn tiếp diễn.
Đài Loan
Thời gian dự trữ: Trên 100 ngày
Đài Loan duy trì một lá chắn năng lượng tương đối mạnh so với nhiều nền kinh tế Châu Á.
Chính phủ cho biết hòn đảo này nắm giữ hơn 100 ngày dự trữ dầu thô, cao hơn mức tối thiểu 90 ngày theo luật định yêu cầu trong các quy định về an ninh năng lượng.
Khi xung đột Iran làm gián đoạn lưu thông tàu chở dầu qua eo biển Hormuz, chính quyền đã tăng cường giám sát lượng hàng tồn kho và lịch trình vận chuyển, đồng thời áp dụng các biện pháp ổn định giá để hạn chế tác động lên người tiêu dùng.
Đài Bắc cũng đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung bằng cách mở rộng nhập khẩu năng lượng từ các đối tác như Hoa Kỳ, đảm bảo việc giao dầu và khí đốt tiếp tục ngay cả khi tình trạng gián đoạn tại Vùng Vịnh kéo dài.
Theo rnz.co.nz - Hani Dang
