Nhiều chương trình dạy bơi chuyên biệt đang được triển khai nhằm bảo vệ trẻ em có sự phát triển thần kinh đa dạng trước nguy cơ đuối nước — rủi ro mà các chuyên gia cảnh báo là cao hơn đáng kể so với trẻ em bình thường.
Bể bơi Huia ở Lower Hutt: Huấn luyện viên bơi lội Ashlee Cooper đang dạy một lớp học 1-1 dành riêng cho trẻ em phát triển thần kinh đa dạng, cùng học viên Roc. (Nguồn: 1News)Tại hồ bơi Huia ở thành phố Lower Hutt (New Zealand), huấn luyện viên Ashlee Cooper đang hướng dẫn lớp học 1-1 thiết kế riêng cho trẻ em phát triển thần kinh đa dạng, trong đó có học viên nhỏ tuổi tên Roc.
Để tăng tính hòa nhập cho các khóa học, toàn bộ nhân viên hệ thống hồ bơi thuộc Hội đồng Thành phố Hutt đã hoàn thành chứng chỉ chuyên môn do tổ chức Autism Swim (Úc) cấp.
"Chúng tôi áp dụng các giáo cụ trực quan mà lớp học thông thường không có, đồng thời linh hoạt điều chỉnh theo mong muốn và sở thích của từng trẻ" - cô Cooper chia sẻ. "Mục tiêu cốt lõi là giúp các em rèn luyện kỹ năng tự bảo vệ bản thân trong môi trường nước."
Theo nghiên cứu từ Đại học Columbia (Mỹ), trẻ em thuộc phổ tự kỷ có nguy cơ tử vong do đuối nước cao gấp 160 lần so với bạn bè cùng lứa tuổi.
Bà Antoinette Spear, Giám đốc điều hành Autism Swim, chỉ ra một số nguyên nhân dẫn đến con số đáng báo động này: "Hơn 50% trẻ tự kỷ có xu hướng tự ý bỏ đi về phía các nguồn nước. Hành vi này thường xuất phát từ nhu cầu tìm kiếm hoặc giải tỏa các kích thích giác quan."
Chị Dani Blizzard, mẹ của bé Roc, ghi nhận sự thay đổi rõ rệt của con từ khi tham gia khóa học: "Từ một đứa trẻ chỉ biết nghịch nước, giờ đây Roc đã có thể tự tin bơi hết chiều dài bể. Khoảnh khắc cháu hoàn thành vòng bơi, tự tay vỗ ắt vào thành hồ và reo hò thật sự khiến tôi xúc động. Gia đình rất tự hào về thành quả của cháu."
Khoảng trống dữ liệu tại New Zealand
Bà Beki Barker, nhà nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Phân tích Hành vi Ứng dụng (Đại học Waikato), nhận định nguy cơ đuối nước ở trẻ phát triển thần kinh đa dạng tại New Zealand nghiêm trọng hơn nhiều so với đánh giá của cộng đồng.
"Mới chỉ trong năm nay, truyền thông đã ghi nhận hai vụ việc thương tâm. Đây là vấn đề rất nhạy cản và phổ biến, nhưng các giải pháp thực tế hiện vẫn còn rất hạn chế."
Bà Beki Barker từ Phòng thí nghiệm Phân tích Hành vi Ứng dụng - Đại học Waikato (bên trái) và Tiến sĩ Amarie Carnett - Giảng viên cao cấp ngành Tâm lý học tại Đại học Waikato (bên phải). (Nguồn: 1News)Vào tháng 7, một bé trai mắc chứng tự kỷ đã được giải cứu kịp thời tại khu vực rừng ngập mặn ở Auckland sau khi tự ý rời khỏi nhà. Chính những tình huống thực tế tương tự do các phụ huynh chia sẻ đã trở thành động lực để bà Barker thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Số liệu từ Tổ chức An toàn Nước New Zealand cung cấp cho kênh 1News cho thấy: Từ năm 2000 đến nay, có 12 trường hợp trẻ em phát triển thần kinh đa dạng (dưới 14 tuổi) tử vong do đuối nước.
Mặc dù con số này chỉ chiếm chưa đầy 2% tổng số vụ đuối nước ở trẻ em được ghi nhận, cơ quan này vẫn đưa ra cảnh báo: Dữ liệu quá khứ có thể chưa phản ánh đúng thực tế do tình trạng thiếu báo cáo hoặc chưa nhận thức đầy đủ về các hội chứng thần kinh phân cực.
Rào cản từ hạ tầng và môi trường tiếp cận
Theo chuyên gia Barker, phản ánh chung của các gia đình trên toàn quốc là sự thiếu hụt trầm trọng các chương trình an toàn dưới nước phù hợp.
"Chi phí cho các lớp học 1-1 là quá đắt đỏ đối với những gia đình có con không thể tham gia lớp học nhóm. Tuy nhiên, ngay cả khi chấp nhận chi trả, các huấn luyện viên thường cũng thiếu kỹ năng chuyên môn để hỗ trợ nhóm đối tượng đặc thù này."
Bể bơi Huia ở Lower Hutt: Huấn luyện viên bơi lội Ashlee Cooper đang dạy một lớp học 1-1 dành riêng cho trẻ em phát triển thần kinh đa dạng, cùng học viên Roc. (Nguồn: 1News)Ông Dane Dougan, Tổng Giám đốc Tổ chức Tự kỷ New Zealand, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhân rộng mô hình bơi hòa nhập, đồng thời lưu ý rằng môi trường hồ bơi công cộng truyền thống thường gây quá tải giác quan đối với trẻ.
"Thật khó để tập luyện kỹ năng an toàn khi không gian xung quanh quá nhiều tiếng ồn, mùi hóa chất nồng sặc và đông đúc. Chính những yếu tố này kết hợp với bản năng thu hút bởi nước khiến nguy cơ mất an toàn càng tăng cao."
Đồng quan điểm, Tiến sĩ Amarie Carnett, Giảng viên cao cấp ngành Tâm lý học tại Đại học Waikato, cho biết nhiều phụ huynh cảm thấy việc đưa con đến bể bơi tiềm ẩn quá nhiều rủi ro. "Trước hết, chúng ta cần tạo ra một môi trường an toàn, thấu hiểu và đáp ứng được nhu cầu của trẻ. Khi loại bỏ được các rào cản tâm lý và môi trường, việc tiếp cận kỹ năng bơi lội mới đạt hiệu quả."
Tìm kiếm giải pháp từ gốc rễ
Hướng nghiên cứu của bà Barker tập trung vào việc huấn luyện phụ huynh đồng hành cùng con. Phương pháp này đã ghi nhận thành công bước đầu đối với một trường hợp trẻ từng có hành vi tự ý tìm đến khu vực có nước.
"Người mẹ tìm đến tôi trong sự tuyệt vọng vì không thể đăng ký bất kỳ lớp học bơi truyền thống nào tại địa phương. Chúng tôi đã áp dụng quy tắc đơn giản 'Dừng lại - Kiểm tra - Đi' để ngăn trẻ tự ý xuống nước khi chưa có sự đồng ý hoặc giám sát của cha mẹ. Kết quả mang lại rất tích cực."
Hiện tại, chuyên gia Barker cùng Tiến sĩ Carnett đang mở rộng dự án nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Phân tích Hành vi Ứng dụng nhằm thu thập thêm dữ liệu từ các gia đình.
"Chúng tôi rất kỳ vọng dự án này sẽ tạo ra những thay đổi thiết thực và mang lại giá trị bền vững cho cộng đồng" - Tiến sĩ Carnett khẳng định.
Theo 1news.co.nz – Lani Hoang


