Mèo hoang vừa được bổ sung vào danh sách Predator Free 2050 của New Zealand, thúc đẩy sự ra đời của nhiều công nghệ mới nhằm kiểm soát hàng triệu cá thể đang sinh sống trong các khu vực hoang dã trên cả nước.
Tổ chức Southern Lakes Sanctuary hiện đang thử nghiệm hệ thống camera AI truyền hình trực tiếp gắn trên các bẫy hộp, vốn được thiết kế chủ yếu để bắt chuột và chồn stoat. Xác của các loài này thu hút mèo hoang, khiến chúng bị sập bẫy.
Theo quy định hiện hành, bất kỳ con mèo nào bị bắt đều phải được thả trong vòng 24 giờ.
Trước đây, phần lớn công nghệ bẫy động vật chỉ tập trung vào các loài đã có tên trong danh sách Predator Free 2050. Việc mèo hoang chính thức được đưa vào danh sách được kỳ vọng sẽ mở ra làn sóng đổi mới công nghệ mới.
Phân biệt mèo hoang và mèo nuôi
Chia sẻ với 1News, Giám đốc điều hành Southern Lakes Sanctuary, ông Paul Kavanagh, cho biết mèo hoang thường sinh sống ở những khu vực cực kỳ hẻo lánh trong các vườn quốc gia.
“Chúng chưa từng nhìn thấy con người trong suốt cuộc đời,” ông nói.
Theo ông Kavanagh, việc bổ sung mèo hoang vào danh sách Predator Free 2050 sẽ khuyến khích phát triển các công nghệ tiên tiến tương tự camera AI.
“Chúng ta đã có những công nghệ tuyệt vời để kiểm soát possum, nhưng với mèo hoang thì chưa nhiều. Hy vọng quyết định này sẽ thúc đẩy nhanh quá trình phát triển công nghệ nhắm vào mèo hoang,” ông nói.
Ước tính số lượng mèo hoang tại New Zealand
Hệ thống camera AI không chỉ giúp bẫy mèo hoang mà còn hỗ trợ theo dõi quy mô quần thể. Theo tổ chức Forest & Bird, New Zealand có khoảng 2,5 triệu mèo hoang, thậm chí một số ước tính cho rằng con số này có thể lên tới 20 triệu.
Sinh viên cao học Đại học Lincoln, Natalie Blackstock, ước tính có khoảng 200.000 mèo hoang lang thang, so với 1,2 triệu mèo nuôi trên toàn quốc.
Trong khi đó, nhà sinh thái học động vật hoang dã Sze-Wing Yu thuộc Viện Khoa học Kinh tế Sinh học đang xây dựng bản đồ mật độ mèo hoang trên toàn quốc nhằm giảm bớt sự phỏng đoán.
“Dự án của tôi nhằm dự đoán mật độ mèo trên khắp đất nước, tạo ra bản đồ giúp chúng ta hiểu mèo đang ở đâu và số lượng của chúng trong từng môi trường khác nhau,” bà cho biết.
Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu này trong việc phân bổ nguồn lực hiệu quả:
“Nguồn lực luôn có hạn, vì vậy chúng ta cần ưu tiên những khu vực có thể tạo ra tác động lớn nhất.”
Chủ nuôi mèo cũng có thể góp phần bảo vệ động vật hoang dã
Ông Kavanagh cho biết chủ nuôi mèo có thể giúp giảm tác động của thú cưng đối với chim và các loài động vật hoang dã bằng cách gắn chip định danh, đeo vòng cổ có chuông và nuôi mèo trong nhà vào ban đêm.
“Nếu mèo có vòng cổ, chúng tôi sẽ biết. Chúng tôi không làm công việc này để gây nguy hiểm cho thú cưng của bất kỳ ai.”
Theo 1news.co.nz – Noo Thuyen


