Bài viết thuộc về góc nhìn của David Harvey
New Zealand đã dành nửa thế kỷ qua để xây dựng một hệ thống kiến tạo khiếu nại vô cùng tinh vi — bao gồm các tòa án, cơ quan quản lý, hội đồng và các tổ chức kiểm soát nghề nghiệp mà chức năng cốt lõi là xử lý những phản ứng tiêu cực xã hội.
"Văn hóa khiếu nại đang tái định hình nền dân chủ và các cuộc tranh luận công khai tại New Zealand," David Harvey viết. Ảnh: 123rfNhững cơ chế vốn được sinh ra để giải quyết những bất công thực tế trong quá khứ giờ đây đã biến tướng thành một hệ thống khuyến khích sự leo thang xung đột, trừng phạt những ý kiến trái chiều và làm xói mòn nền tảng của một xã hội tự do.
Trong cuốn sách The Culture of Complaint (Văn hóa than vãn), học giả Robert Hughes từng cảnh báo rằng các xã hội hiện đại đang thay thế các cuộc tranh luận công dân bằng cuộc đua "giành quyền làm nạn nhân". New Zealand vào năm 2026 chính là minh chứng rõ nét cho sự chuyển dịch này. Quốc gia này đã bình thường hóa quan điểm cho rằng: cảm thấy bị xúc phạm đồng nghĩa với việc bị tổn hại, và các tổ chức công sinh ra là để khắc phục điều đó. Hệ quả là một "ngành công nghiệp khiếu nại" quy mô lớn ra đời với những lợi ích nhóm đan xen, khiến nó không bao giờ có thể tự chấm dứt.
Từ những đòi hỏi quyền lợi lịch sử đến sự bành trướng quyền lực
Tòa án Waitangi là minh chứng rõ nhất cho thấy một cơ quan được thành lập để bồi thường các bất công lịch sử có thể tự biến mình thành một thực thể tồn tại vô thời hạn như thế nào. Ban đầu, thẩm quyền của tòa án này chỉ giới hạn trong các vấn đề đương đại. Tuy nhiên, vào năm 1985, phạm vi của nó đã được mở rộng để giải quyết các khiếu nại ngược về năm 1840. Kể từ đó, hơn 3.000 đơn khiếu nại đã được đệ trình. Dù các thỏa thuận ban đầu với bộ tộc Waikato-Tainui và Ngāi Tahu đã giải quyết được những bất công có thật, nhưng khái niệm "giải quyết triệt để và cuối cùng" hóa ra chỉ là ảo ảnh.
Đến năm 2021, tầm ảnh hưởng của Tòa án Waitangi đã bành trướng mạnh mẽ khi Hiệp ước Waitangi hoặc các nguyên tắc của nó xuất hiện trong hơn 35 đạo luật. Cơ quan này thậm chí còn phán quyết rằng chiến dịch tiêm chủng vắc-xin Covid-19 của Chính phủ đã vi phạm các nguyên tắc Hiệp ước. Giờ đây, hầu như bất kỳ chính sách nào ảnh hưởng đến người Māori đều có thể bị quy kết là vi phạm Hiệp ước. Sự tồn tại liên tục của tổ chức này phụ thuộc hoàn toàn vào việc duy trì các khiếu nại.
Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo dù không có quyền lực pháp lý nhưng lại hành xử như thể họ có. Khi một người khiếu nại phản đối tấm biển quảng cáo chính trị của Matthew Horncastle — một công dân bày tỏ quan điểm chính trị cá nhân trên tài sản sở hữu của chính mình — Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo đã gửi thư cho ông như thể ông thuộc diện quản lý của họ.
Horncastle từ chối hợp tác, lập luận chính xác rằng ông không phải là thành viên của tổ chức này và ngôn luận chính trị không phải là quảng cáo. Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo cuối cùng phải thừa nhận họ không có thẩm quyền. Nhưng tổn hại thì đã rõ ràng: một công dân bình thường phải nhận một văn bản chính thức yêu cầu giải trình về quan điểm chính trị của mình. Như Horncastle đã nói: "Một người lạ không thích những gì tôi nghĩ, và thế là tôi bị lôi vào cuộc." Bản thân quá trình xử lý đã trở thành một hình phạt — một hình thức kiểm duyệt mềm.
Hội đồng Truyền thông New Zealand là một tổ chức tự nguyện, nhưng tầm ảnh hưởng của nó là có thật. Dù mục tiêu ban đầu là duy trì tính chính xác và công bằng, hội đồng này ngày càng xử lý nhiều khiếu nại về quan điểm hơn là về sự thật. Nhiều phán quyết thực chất chỉ là việc độc giả phản đối những góc nhìn mà họ không thích. Điều này tạo ra một nền văn hóa "tự kiểm duyệt phòng ngừa". Các biên tập viên né tránh xuất bản những nội dung có nguy cơ kích ngòi các làn sóng khiếu nại có tổ chức. Kết quả là một môi trường truyền thông tràn ngập sự thận trọng thay vì lòng dũng cảm.
Khi các cơ quan nhà nước can thiệp sâu vào tư tưởng
Cơ quan Tiêu chuẩn Phát thanh Truyền hình là ví dụ đáng lo ngại nhất vì tổ chức này nắm giữ quyền lực cưỡng chế. Vào năm 2025, Richard Fanselow đã khiếu nại sau khi phát thanh viên Sean Plunket gọi phong tục tikanga Māori là "trò nhảm nhí". Khi Plunket bác bỏ khiếu nại với lý do: "Chúng tôi không chịu sự quản lý của Cơ quan Tiêu chuẩn Phát thanh Truyền hình", Fanselow đã leo thang vụ việc lên thẳng cơ quan này.
Dù thừa nhận bộ quy tắc của mình "được xây dựng từ một thời đại khác", Cơ quan Tiêu chuẩn Phát thanh Truyền hình vẫn phán quyết rằng họ có thẩm quyền đối với một phát thanh viên chỉ hoạt động trên Internet. Các chuyên gia pháp lý gọi quyết định này là một sự lạm quyền; chính trị gia Winston Peters thậm chí còn mô tả hành vi của Cơ quan Tiêu chuẩn Phát thanh Truyền hình là "tiệm cận chủ nghĩa phát xít". Vấn đề cốt lõi ở đây không phải là Plunket có lịch sự hay không, mà là liệu một cơ quan nhà nước có nên đứng ra phân xử một vụ việc xúc phạm mang tính hệ tư tưởng hay không. Trong một nền dân chủ tự do, câu trả lời chắc chắn là không.
Vượt ra ngoài các cơ quan công quyền, các tổ chức quản lý nghề nghiệp cũng đang trở thành công cụ áp đặt tư tưởng. Quy tắc "đứng tên tự do" của họ cho phép bất kỳ ai — kể cả những người hoàn toàn xa lạ — nộp đơn khiếu nại.
Trường hợp của luật sư Stephen Franks là một minh chứng điển hình. Franks đã gửi các lá thư có cơ sở pháp lý chặt chẽ đến các bác sĩ về vấn đề thuốc ức chế dậy thì. Không một ai trong số các bác sĩ nhận thư khiếu nại lên Hội Luật pháp. Thay vào đó, sáu "khán giả tư tưởng" ngoài cuộc lại làm điều đó. Một Ủy ban Tiêu chuẩn sau đó đã kết tội ông vi phạm đạo đức nghề nghiệp; quyết định này dù sau đó đã bị hủy bỏ, nhưng Franks đã phải chịu đựng nhiều tháng căng thẳng, tốn kém chi phí và tổn hại danh tiếng.
Vào năm 2024, Hội Luật pháp đã nhận được 1.231 đơn khiếu nại, nhưng chỉ có 28 đơn được đưa ra hội đồng phân xử. Số còn lại đều vô căn cứ — nhưng mỗi đơn thư đều ngốn tài nguyên và làm thui chột tinh thần bảo vệ công lý của các luật sư.
Hội đồng Y khoa thậm chí đã mở rộng khái niệm "không đủ năng lực hành nghề" để bao hàm cả việc "không tuân thủ tư tưởng". Khung an toàn văn hóa của cơ quan này yêu cầu các bác sĩ phải "chống lại phân biệt chủng tộc" và tham gia "vận động thay đổi hệ thống". Một bác sĩ hiện có thể bị điều tra chỉ vì một bài đăng cá nhân trên mạng xã hội gây phật lòng ai đó, ngay cả khi năng lực chuyên môn lâm sàng của họ là hoàn hảo.
Dự thảo Bộ Quy tắc Ứng xử năm 2026 của Hội đồng Điều dưỡng còn đi xa hơn, yêu cầu các điều dưỡng viên phải duy trì "tiêu chuẩn hành vi phù hợp trong cuộc sống cá nhân" và tránh các phát ngôn "xúc phạm, lăng mạ, kích động hoặc thiếu thông tin". Những thuật ngữ mơ hồ này vô tình tiếp tay cho những kẻ khiếu nại cực đoan vũ khí hóa quy trình. Điều dưỡng viên thậm chí còn bị định danh là "đối tác Hiệp ước tích cực với tư cách là đại diện của Vương quyền" — một vai trò chính trị mà họ không hề nắm giữ.
Cơ quan Quản lý Bất động sản thì khuyến khích các khiếu nại về "hành vi ngoài công việc bất động sản bị coi là đáng xấu hổ". Hơn 90% khiếu nại không dẫn đến kết luận vi phạm nào, nhưng mỗi vụ việc đều gây ra tổn thất chi phí và sự lo âu cho các đại lý. Tiêu chuẩn quá mơ hồ đến mức bất kỳ ý kiến gây tranh cãi nào cũng có thể kích hoạt một cuộc điều tra.
Matthew Horncastle (ảnh nhỏ) và tấm biển quảng cáo từng châm ngòi cho một đơn khiếu nại gửi lên Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo.Cái giá phải trả: Một xã hội câm lặng
Các cơ chế khiếu nại có hiệu lực pháp lý không chỉ trừng phạt các hành vi cụ thể, chúng còn làm đóng băng quyền tự do ngôn luận của toàn xã hội. Một phát thanh viên sợ phán quyết của BSA sẽ né tránh hoàn toàn việc bình luận văn hóa. Một luật sư sẽ né tránh việc tranh tụng quyết liệt. Một bác sĩ tự kiểm duyệt quan điểm cá nhân. Một điều dưỡng viên ngập ngừng trước khi đăng bài trực tuyến. Và một môi trường bất động sản chọn cách im lặng trước chính trị.
Hệ quả là chúng ta có một xã hội nơi sự bất đồng chính kiến bị coi là mối nguy hại, và khiếu nại được xem như phương thuốc cứu cánh. sợi dây liên kết chung — từ khiếu nại của Fanselow, tấm biển quảng cáo của Horncastle đến những kẻ ngoài cuộc nhắm vào Franks — chính là niềm tin cho rằng: bị xúc phạm là một dạng tổn thương. Như Hughes đã gọi, đây là "văn hóa nạn nhân", nơi sự tổn thương trở thành loại tiền tệ trong đời sống công cộng.
Dữ liệu khảo sát đã xác nhận xu hướng này: 67% người dân New Zealand ghi nhận mức độ bất bình từ vừa phải đến cao, và những cá nhân có tâm lý này có mức độ tin tưởng cực kỳ thấp vào các tổ chức. Tuy nhiên, điều kiện vật chất của họ không hề tệ đi; bất bình đẳng thực tế đã giảm trong giai đoạn 2007 - 2023. Người dân New Zealand không bị áp bức hơn — họ chỉ đang thành thạo hơn trong việc sử dụng "ngôn ngữ của sự áp bức".
Các cơ chế giải trình là cần thiết, nhưng phạm vi của chúng phải được thu hẹp. Các cơ quan lập pháp như Cơ quan Tiêu chuẩn Phát thanh Truyền hình không được phép phân xử các vấn đề xúc phạm tư tưởng. Tòa án Waitangi phải hoạt động trong các ranh giới được xác định rõ ràng. Các tổ chức tự nguyện như Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo và Hội đồng Truyền thông phải từ chối các khiếu nại về ngôn luận chính trị. Các cơ quan quản lý nghề nghiệp phải giới hạn đối tượng có quyền khiếu nại trong phạm vi những người bị ảnh hưởng trực tiếp và chỉ xử lý các vấn đề xoay quanh năng lực cốt lõi. Bộ quy tắc ứng xử không được phép kiểm soát các quan điểm cá nhân hợp pháp.
Trên hết, New Zealand phải học lại một sự thật dân chủ cơ bản: bị xúc phạm không phải là bị tổn hại, và bất đồng quan điểm không phải là bất công.
Như Horncastle đã đúc kết: "Tôi là một người tự do trong một đất nước tự do... Đó mới là cách mà tự do ngôn luận vận hành."
Theo nzherald.co.nz premium – Lani Hoang