// //]]> Tranh cãi luật y tế mới: An toàn văn hóa là ý thức hệ hay liều thuốc cứu mạng?

Breaking

Tranh cãi luật y tế mới: An toàn văn hóa là ý thức hệ hay liều thuốc cứu mạng?

Được ban hành theo quy trình khẩn cấp trong tháng này, dự luật sửa đổi mới nhất của Chính phủ New Zealand sẽ gia tăng quyền hạn của Bộ trưởng Bộ Y tế trong việc can thiệp vào hoạt động của các cơ quan quản lý đăng ký hành nghề y khoa.

(Ảnh tư liệu) Nguồn ảnh: AMR BO SHANAB/SCIENCE PHOTO LIBRARY

Dự luật Sửa đổi Đảm bảo Năng lực Hành nghề nhằm mục đích "điều chỉnh việc quản lý lực lượng lao động y tế theo nhu cầu của bệnh nhân và các ưu tiên của chính phủ".

Động thái này diễn ra sau quyết định gần đây của Bộ trưởng Bộ Y tế Simeon Brown nhằm thay thế ban lãnh đạo Hội đồng Y khoa, do ông phản đối sự tập trung quá mức của hội đồng này vào vấn đề "an toàn văn hóa" trong thực hành y khoa.

Trước đó, Bộ trưởng cũng đã thay đổi cơ cấu của Hội đồng Điều dưỡng, giảm đáng kể số lượng điều dưỡng viên và đại diện người Māori trong ban hội đồng.

Mặc dù theo luật hiện hành, Bộ trưởng Bộ Y tế có quyền hợp pháp để bổ nhiệm tất cả các vị trí trong các cơ quan đăng ký này, nhưng thông lệ từ trước đến nay đối với ngành điều dưỡng và bác sĩ là một tỷ lệ thành viên hội đồng sẽ được lựa chọn từ các ứng viên hàng đầu thông qua cuộc bầu cử của chính các thành viên trong ngành.

Ông Brown là bộ trưởng đầu tiên thực hiện những thay đổi mang tính bước ngoặt đối với cả hai hội đồng dựa trên căn cứ chính sách của chính phủ. Những thay đổi đề xuất này sẽ gia tăng khả năng can thiệp của ông vào công việc của họ.

Tuy nhiên, bất chấp quan điểm của bộ trưởng rằng an toàn văn hóa và năng lực văn hóa là một "chương trình nghị sự mang tính ý thức hệ", các nguyên tắc này thực tế đã bén rễ sâu sắc trong hệ thống y tế New Zealand và tạo ra sự khác biệt rõ rệt đối với kết quả sức khỏe của người dân.

An toàn văn hóa là yêu cầu bắt buộc

Khái niệm an toàn văn hóa được toàn thế giới công nhận là một sáng kiến mang tính đột phá của học giả điều dưỡng người Māori – bà Irihapeti Ramsden. Hội đồng Điều dưỡng New Zealand từng là đơn vị tiên phong trong việc áp dụng thực hành an toàn văn hóa.

Theo luật hiện hành, các hội đồng điều dưỡng và y khoa có nghĩa vụ phải thiết lập các tiêu chuẩn về năng lực văn hóa, bao gồm các tiêu chuẩn "cho phép tương tác hiệu quả và tôn trọng với người Māori".

Tuy nhiên, ngay sau khi bộ trưởng bổ nhiệm chủ tịch mới, Hội đồng Y khoa đã đình chỉ việc sửa đổi các văn bản hiện hành về an toàn văn hóa, năng lực văn hóa và các dịch vụ Sức khỏe người Māori.

Khái niệm này cũng là một phần thiết yếu trong đào tạo y khoa. Hội đồng Y khoa Úc, cơ quan kiểm định các trường y tại New Zealand, yêu cầu sinh viên phải chứng minh được năng lực thực hành văn hóa an toàn để mang lại "dịch vụ chăm sóc sức khỏe an toàn, dễ tiếp cận, phản hồi tốt và không có nạn phân biệt chủng tộc hay đối xử bất công".

Sinh viên y khoa tại New Zealand không thể tốt nghiệp nếu thiếu đi điều kiện tiên quyết này.

An toàn văn hóa cũng được lồng ghép vào chương trình đào tạo sau đại học thông qua chương trình của Hội đồng các Trường Cao đẳng Y tế, đảm bảo yếu tố này xuất hiện trong giảng dạy, phát triển chuyên môn liên tục và xây dựng chương trình học.

Sự khác biệt từ việc thực hiện an toàn văn hóa

Trong những năm 1980, New Zealand từng ghi nhận tỷ lệ hội chứng tử vong đột ngột không rõ nguyên nhân ở trẻ sơ sinh (SUDI) thuộc hàng cao nhất toàn cầu.

Một chương trình nghiên cứu và phòng ngừa mang tính cột mốc từ năm 1986 đến 1992 đã thúc đẩy các chiến dịch toàn quốc nhằm giải quyết 4 yếu tố nguy cơ được xác định: trẻ nằm sấp khi ngủ, mẹ hút thuốc, không bú sữa mẹ và trẻ nằm chung giường với người khác. Chiến dịch này có hiệu quả với nhóm dân cư không phải người Māori, giúp tỷ lệ tử vong giảm từ gần 4 ca trên 1.000 trẻ xuống còn 1,6 ca.

Thế nhưng đối với các gia đình người Māori, tỷ lệ này vẫn giữ ở mức cao (từ 6,9 đến 7,4 trên 1.000 trẻ). Vào năm 2008, một đội ngũ y tế người Māori đã phát triển một giải pháp phù hợp với văn hóa bản địa, bao gồm các chiến dịch giáo dục và cung cấp các nôi ngủ di động. Đến năm 2015, tỷ lệ tử vong ở trẻ em Māori đã giảm xuống còn 3 ca trên 1.000 trẻ.

Các hướng dẫn lâm sàng vốn dựa trên nghiên cứu quốc tế và New Zealand, nhưng chúng thường ưu tiên các giá trị và tập quán của nhóm dân cư chiếm đa số, vô tình bỏ qua sự khác biệt của các nhóm thiểu số.

Trong trường hợp của hội chứng SUDI, việc ngủ chung giường là một tập quán lâu đời của người Māori. Việc bảo các bà mẹ không được ngủ chung giường với con đã thất bại. Tuy nhiên, việc giới thiệu các nôi ngủ nhỏ (thường được đan bằng cây lanh theo kỹ thuật truyền thống) để em bé có thể ngủ an toàn ngay trên giường của cha mẹ đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kinh ngạc này.

Một em bé đang nằm trong nôi ngủ di độngMột em bé đang nằm trong nôi ngủ di động. (Ảnh tư liệu) / Whakawhetū

Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy mạng sống con người được cứu sống nhờ vào việc chăm sóc y tế an toàn về mặt văn hóa.

Vẫn còn nhiều việc phải làm trong việc chăm sóc những người sống chung với bệnh tiểu đường. Tương tự như SUDI, bệnh tiểu đường ảnh hưởng nghiêm trọng và không đồng đều đến người Māori và người dân các đảo Thái Bình Dương.

Nghiên cứu của chúng tôi về các bệnh mãn tính như tiểu đường chỉ ra rằng, các hướng dẫn điều trị được xây dựng cho nền văn hóa chiếm đa số vẫn tỏ ra kém hiệu quả trong việc giải quyết tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường ngày càng tăng cao ở người Māori và người Thái Bình Dương.

Khi các loại thuốc tiểu đường mới được tung ra thị trường, cơ quan tài trợ thuốc của New Zealand (Pharmac) từng đưa vào điều khoản ưu tiên tiếp cận cho người Māori và người Thái Bình Dương. Nhưng chính phủ hiện tại đã đảo ngược chính sách đó.

Phẫu thuật thu nhỏ dạ dày điều trị béo phì nặng tại các bệnh viện công là một ví dụ khác.

Một nghiên cứu gần đây đã khảo sát tỷ lệ phẫu thuật này tại bệnh viện công thuộc quận Counties Manukau – nơi người Thái Bình Dương chiếm 23% dân số (người Māori chiếm 15% và người châu Âu chiếm 24%).

Người Thái Bình Dương có tỷ lệ béo phì cao gấp đôi so với người châu Âu. Thế nhưng, trong số tất cả các ca phẫu thuật được thực hiện, có tới 46% là dành cho người châu Âu, 27% cho người Māori và chỉ có 17% dành cho người Thái Bình Dương.

Sau khi điều chỉnh các yếu tố về tuổi tác, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), các bệnh lý kèm theo và mức độ nghèo đói, người Māori và người Thái Bình Dương có tỷ lệ tiến hành phẫu thuật thấp hơn lần lượt là 47% và 70% so với người châu Âu.

Chính phủ hiện đã loại bỏ yếu tố sắc tộc ra khỏi các tiêu chí phân bổ ngân sách y tế, với lập luận rằng các dịch vụ công nên "dựa trên nhu cầu của mọi người dân New Zealand". Tuy nhiên, các ví dụ trên đã làm nổi bật một thực tế: sắc tộc chính là một yếu tố dự báo độc lập về nhu cầu y tế.

Sự can thiệp chính trị vào việc quản lý đào tạo và thực hành y khoa đang làm xói mòn niềm tin của công chúng. Việc ngăn cản các nỗ lực của cơ quan quản lý nhằm thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng về sức khỏe giữa các sắc tộc – bằng cách loại bỏ yêu cầu đào tạo an toàn văn hóa cho nhân viên y tế – là một hành động đi ngược lại với các bằng chứng khoa học thực tế.

Theo rnz.co.nz – Lani Hoang

░ Loading...

░ Loading...

Du lịch

Rao vặt New Zealand

Thông tin Rao Vặt Người Việt tại New Zealand.

Tạo tài khoản ngay