Tại New Zealand, hơn 80% chi phí y tế đang được chi trả cho việc chăm sóc những người mắc các bệnh lý kéo dài hoặc mãn tính.
Nếu chỉ dựa vào hồ sơ bệnh viện, tỷ lệ người trưởng thành mắc từ hai bệnh mãn tính trở lên chỉ là 14%, nhưng con số này đã vọt lên 31% khi bổ sung thêm thông tin từ bác sĩ gia đình (GP). Ảnh: 123RFCon số giật mình này có lẽ không gây bất ngờ cho những người đang làm việc tại các khoa phòng bệnh viện hay các phòng khám tổng quát (GP). Các bệnh lý như tiểu đường, tim mạch và hen suyễn vốn rất phổ biến; đặc biệt, nhiều người phải sống chung với từ hai bệnh trở lên cùng lúc — hiện tượng được gọi là đa bệnh lý.
Ai cũng biết nhóm bệnh nhân này cần được chăm sóc thường xuyên với cường độ cao. Tuy nhiên, điều ít ai ngờ tới là có một lượng lớn nhu cầu chăm sóc sức khỏe thực tế lại hoàn toàn "biến mất" khỏi các hồ sơ bệnh viện — dữ liệu vốn là căn cứ cốt lõi để lập kế hoạch và phân bổ ngân sách y tế.
Do hồ sơ bệnh viện không phản ánh đầy đủ các bệnh lý được quản lý bởi bác sĩ gia đình (GP) tại cộng đồng, việc xác định quy mô thực sự của tình trạng đa bệnh lý trở nên vô cùng khó khăn. Một nghiên cứu mới công bố gần đây đã thu hẹp khoảng trống này, cho thấy hồ sơ bệnh viện có thể đã bỏ sót hơn một nửa số người đang mắc nhiều bệnh mãn tính.
Bức tranh toàn cảnh về sức khỏe cộng đồng
Nghiên cứu đã phân tích dữ liệu y tế của 374.071 người trưởng thành đăng ký tại các phòng khám thuộc ProCare — tổ chức y tế ban đầu phục vụ khu vực lớn Auckland. Nhóm nghiên cứu kết nối dữ liệu GP với dữ liệu nhập viện quốc gia nhằm tìm kiếm dấu hiệu của 61 bệnh mãn tính, bao gồm tim mạch, tiểu đường, hô hấp và ung thư.
Dữ liệu được lấy từ nhóm bệnh nhân đăng ký vào tháng 1 năm 2014, phản ánh bức tranh lịch sử thay vì tỷ lệ mắc bệnh ở thời điểm hiện tại.
• Nếu chỉ dựa vào hồ sơ bệnh viện: Tỷ lệ người trưởng thành mắc từ hai bệnh mãn tính trở lên chỉ là 14%.
• Khi kết hợp thêm dữ liệu từ bác sĩ gia đình (GP): Con số này đã vọt lên 31%.
Điều này đồng nghĩa với việc có thêm 62.453 người mắc đa bệnh lý chỉ được phát hiện khi tính đến hồ sơ lưu trữ tại các phòng khám GP.
Ở mọi lứa tuổi, hồ sơ bệnh viện ước tính thiếu hụt tỷ lệ đa bệnh lý ở phụ nữ nhiều hơn nam giới, với khoảng cách lớn nhất ghi nhận ở nhóm tuổi từ 55 đến 84. Gánh nặng bệnh tật cũng tăng vọt theo độ tuổi: hơn 60% người từ 65–74 tuổi sống chung với ít nhất hai bệnh mãn tính, và tỷ lệ này tăng lên gần 80% ở nhóm 75–84 tuổi.
Vì sao hồ sơ bệnh viện lại bỏ sót nhiều đến vậy?
1. Quản lý chủ yếu tại cộng đồng: Nhiều bệnh mãn tính được theo dõi và điều trị chính bởi bác sĩ gia đình hoặc nhân viên y tế cộng đồng mà bệnh nhân không cần phải nhập viện.
2. Không ghi nhận bệnh nền phụ: Ngay cả khi bệnh nhân nhập viện, các bệnh lý không liên quan trực tiếp đến lý do nhập viện lần đó thường không được đưa vào hồ sơ.
Các bệnh lý phổ biến nhất được phát hiện qua hồ sơ GP bao gồm: huyết áp cao, rối loạn cơ xương khớp/cột sống, tiểu đường và các bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn.
Việc điều trị đồng thời nhiều bệnh cùng lúc đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ về phác đồ, tương tác thuốc và tác dụng phụ. Tại các phòng khám GP, các ca bệnh này chiếm một phần đáng kể thời hạn tư vấn. Tuy nhiên, hồ sơ bệnh viện mới chỉ phản ánh được một phần khối lượng công việc này, vô tình bỏ qua công sức chăm sóc tại cộng đồng khi đánh giá nhu cầu thực tế của bệnh nhân.
Hệ lụy đối với hệ thống y tế
Kết quả nghiên cứu mang lại những cảnh báo quan trọng cho cả bệnh nhân, nhân viên y tế và các cơ quan hoạch định chính sách:
• Thiếu hụt dữ liệu đồng bộ: New Zealand hiện chưa có hệ thống dữ liệu quốc gia tích hợp hoàn chỉnh giữa phòng khám GP và bệnh viện. Do đó, thông tin quan trọng do GP lưu trữ có thể không sẵn sàng cho các bác sĩ tuyến trên khi bệnh nhân cần điều trị khẩn cấp.
• Nguy cơ rủi ro điều trị: Tiền sử bệnh không đầy đủ làm tăng rủi ro xảy ra các sự cố y khoa ngoài ý muốn, có thể kéo dài thời gian nằm viện hoặc dẫn đến các ca tái nhập viện không đáng có.
• Thách thức trong phân bổ nguồn lực: Việc phụ thuộc quá nhiều vào dữ liệu bệnh viện dẫn đến nguy cơ đánh giá thấp nhu cầu chăm sóc liên tục tại cộng đồng, từ đó phân bổ thiếu nhân lực và ngân sách.
Hiện tại, các phòng khám GP đang chịu áp lực rất lớn, trong khi khoa cấp cứu tại các bệnh viện luôn trong tình trạng quá tải. Khi dân số New Zealand ngày càng già hóa, số lượng người mắc đa bệnh lý — cũng như độ phức tạp trong chăm sóc — sẽ tiếp tục tăng cao.
Tình trạng thiếu hụt bác sĩ gia đình vốn đã là bài toán đau đầu kéo dài. Khảo sát năm 2022 của Trường Bác sĩ Gia đình Hoàng gia New Zealand chỉ ra rằng: 37% bác sĩ dự định nghỉ hưu vào năm 2027 và con số này lên tới 55% vào năm 2032.
Nghiên cứu nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết: kết nối và đồng bộ hóa dữ liệu giữa y tế cơ sở và bệnh viện, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện để phân bổ nguồn lực một cách chính xác và hiệu quả hơn.
Theo rnz.co.nz – Lani Hoang